|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Chỉ kinh doanh dịch vụ cầm đồ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
- Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng gồm (Nhà dưỡng lão có sự chăm sóc điều dưỡng; Nhà an dưỡng; Nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng; Các cơ sở chăm sóc điều dưỡng; Nhà điều dưỡng)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán sắt thép
- Mua bán vàng, bạc và kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mụa bán đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, đèn và bộ đèn điện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Mua bán kính xây dựng, sơn, vécni, vật tư thiết bị ngành nước
- Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Mua bán đồ ngũ kim.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Dịch vụ kỹ thuật công trong kiểm tra, đánh giá, chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cho các loại xe cơ giới đang lưu hành, các loại xe máy chuyên dùng, xe máy kéo công nghiệp, lâm nghiệp có tham gia giao thông đường bộ;
- Giám định trạng thái kỹ thuật xe cơ giới theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc của chủ phương tiện;
- Giám định sự cố, tai nạn liên quan đến kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới theo yêu cầu của cơ quan Nhà nước;
- Tổ chức hoạt động dịch vụ tư vấn kỹ thuật ngoài công ích theo quy định của Cục đăng kiểm và của pháp luật;
- Tổ chức nghiên cứu đề tài khoa học (theo kế hoạch của Cục đăng kiểm, cơ quan Nhà nước có thẩm quyền giao);
- Dịch vụ kỹ thuật công trong kiểm tra, đánh giá, chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện thủy nội địa.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|