|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi. Đầu tư xây dựng khu thương mại, siêu thị, cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu đô thị.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán vật tư, nguyên liệu, hương liệu, bao bì;
- Mua bán giấy nhôm cán mỏng bịt nút cổ chai;
- Mua bán màu dùng trong công nghiệp thực phẩm;
- Mua bán nhựa, cao su.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mua bán vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo: sáng tạo và đặt quảng cáo trong báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyền thông khác; đặt quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, ô tô con và ô tô buýt...; quảng cáo trên không; phân phối các nguyên liệu hoặc mẫu quảng cáo; cung cấp các chỗ quảng cáo trên bảng lớn; sáng tạo chuẩn và cấu trúc, vị trí thể hiện khác nhau. Làm các chiến dịch quảng cáo và những dịch vụ quảng cáo khác có mục đích thu hút và duy trì khách hàng như: khuếch trương quảng cáo; marketing điểm bán; quảng cáo trực tuyến; tư vấn marketing.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh.
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic, Sản xuất các phẩm khác từ plastic
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo, men bia, trộn chè và chất phụ gia, sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè, thảo mộc hoặc đồ pha kèm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Mua bán hàng bách hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Kinh doanh dịch vụ ăn uống. Kinh doanh nhà hàng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
(Trừ dịch vụ đòi nợ)
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mua bán hàng điện lạnh, trang trí nội thất
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp lý)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(Trừ dịch vụ tư vấn pháp lý)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Kinh doanh lữ hành nôi địa
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chế biến các sản phẩm cô đặc từ rau quả tươi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|