|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi.
- Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông;
- Thiết kế cấp thoát nước;
- Thiết kế điện công trình dân dụng;
- Thiết kế công trình hạ tầng, dân dụng, công nghiệp;
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp;
- Dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, đường ống, kiến trúc giao thông;
- Hoạt động đo đạc;
- Khảo sát địa hình;đo vẽ hiện trạng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, Quán ăn tự phục vụ, Quán ăn nhanh, Hoạt động nhà hàng, quán bar
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp, Hoạt động của các căng tin
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar, Quán cà phê, giải khát
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke, Hoạt động của các sàn nhảy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ, Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, Cắt, tỉa và cạo râu
|