|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4220
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
- Mua bán đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, điện công nghiệp xây lắp đường dây và trạm biến áp đến 500KV.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất, đá, cát, sỏi; Chế biến đá.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt các công trình dân dụng và công nghiệp, xây lắp hệ thống cấp thoát nước, hệ thống đô thị và khu công nghiệp, kết cấu công trình xây lắp đường dây tải điện, trạm biến áp, cấp điện áp đến 500KV;
- Xây dựng các công trình thủy điện, thủy lợi giao thông, bưu điện quản lý, vận hành phân phối điện nước cho các công trình.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 500KV.
|