|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1329
|
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1321
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn hóa chất (phần nhà nước cho phép kinh doanh))
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1322
|
|
|
1323
|
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|