|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện có điện áp từ 35KV trở xuống.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng;
- Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Mua bán văn phòng phẩm, thiết bị trường học.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Mua bán gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi;
- Mua bán các sản phẩm cơ khí, vật tư, nguyên liệu phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh của công ty;
- Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề may dân dụng, may công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Hoạt động mua bán rượu, bia, nước giải khát.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách du lịch.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3510
|
Chi tiết: Kinh doanh bán lẻ điện.
|