|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác và chế biến đá các loại.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác và chế biến đá các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá cát, sỏi…
- Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- Sản xuất vôi xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Mua bán sắt thép.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế, phụ tùng ô tô, máy san ủi, trải nhựa, rải đường, đào đất, máy nghiền dùng trong khai khoáng…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|