|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ mặt hàng nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Trừ mặt hàng nhà nước cấm
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
Trừ mặt hàng nhà nước cấm
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
Trừ mặt hàng nhà nước cấm
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Trừ mặt hàng nhà nước cấm
|