|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Đúc đồng, nhôm, gang, kẽm, hợp kim)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Phục chế tôn tạo di tích, lịch sử, tượng đài và các công trình văn hoá nghệ thuật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Xây lắp các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động rà phá bom mìn, San lấp mặt bằng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng,Trừ hoạt động đấu giá, Bán buôn sắt, thép)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá, bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|