|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, máy móc, phụ tùng tàu thủy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ vật tư, máy móc, phụ tùng tàu thủy
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ bán buôn vàng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|