|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ Đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ thuốc)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng);
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác;
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ.
(Điều 8 Nghị định số 158/2024/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Ngoại trừ kho ngoại quan)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không báo gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại trừ họp báo)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất video. (trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh).
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành video (Loại trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của các phóng viên ảnh độc lập)
Loại trừ hoạt động báo chí
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Thiết lập mạng xã hội; Sàn giao dịch thương mại điện tử (không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tiếp)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|