|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh trang thiết bị y tế, dược phẩm)
Chi tiết:
Bán buôn và xuất nhập khẩu vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn và xuất nhập khẩu nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn và xuất nhập khẩu hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn và xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn và xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn và xuất nhập khẩu sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|