|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
chi tiết: Trồng và chế biến dược liệu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất hóa chất
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế (không : gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Kinh doanh thực phẩm. Bán buôn thực phẩm chức năng, phụ gia thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Mua bán : rượu, nước uống có cồn, nước uống có gas
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Kinh doanh dược, mỹ phẩm, dược liệu, vị thuốc y học cổ truyền, thuốc đông y
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: kinh doanh trang thiết bị y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|