|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vê thực vật, thuốc trừ sâu, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Chi tiết: Phun thuốc bảo vệ thực vật bằng drone, Bón phân, tưới tiêu, gieo trồng bằng máy móc. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, chăm sóc mùa vụ)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Chi tiết: Sửa drone, máy nông nghiệp, thiết bị kỹ thuật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết: Bán buôn giống lúa, giống cây giống, hạt giống nông nghiệp các loại)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Chi tiết: Bán buôn bình bơm, thiết bị phun thuốc, drone phun thuốc BVTV, thiết bị tưới tiêu nông nghiệp)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bao gồm: dụng cụ cầm tay, cuốc, xẻng, chổi, hót rác, thùng rác nhỏ, dụng cụ vệ sinh……..)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc BVTV, giống cây trồng, hạt giống, vật tư nông nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: Gồm thuê thiết bị bay phun thuốc, máy móc nông nghiệp, không bao gồm vận hành)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Chi tiết: Phun thuốc muỗi, diệt côn trùng, khử khuẩn)
|