|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất keo dán các loại)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|