|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng, dầu, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và các chế phẩm từ xăng dầu.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa ô tô.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng gia đình, đồ điện dân dụng, nhựa đường; Mua bán thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng; Vận chuyển hành khách theo tuyến cố định.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngành cơ khí, xây dựng, thiết bị xăng, dầu, khí đốt.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thực phẩm công nghệ; Mua bán, chế biến lương thực, nông lâm ngư nghiệp.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước giải khát, bia, rượu.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lương thực, nông lâm ngư nghiệp.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến lâm sản và các sản phẩm từ gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ; Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày da xuất khẩu.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Khai thác, kinh doanh bến xe và các dịch vụ trong bến xe; Dịch vụ trông giữ xe, phương tiện giao thông.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi iết: Vận tải hành khách bằng taxi.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe đạp điện, xe mô tô 2 bánh.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng kinh doanh.
|