|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết : Hoạt động sản xuất phim video
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Loại trừ: Trung tâm giới thiệu và môi giới việc làm.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết : Tư vấn lập chiến lược và kế hoạch hoạt động, kế hoạch truyền thông, chính sách thị trường và chính sách nhân lực
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 sửa đổi bởi Điểm a Khoản 2 Điều 75 Luật Đầu tư 2020)
Loại trừ: đấu giá bất động sản
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|