|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát, thi công các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, Nông nghiệp và PTNT, đường thủy, hàng hải. Tư vấn, thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, Nông nghiệp và PTNT, đường thủy, hàng hải; Tư vấn, thiết kế, giám sát và thi công các công trình kiến trúc cảnh quan: hoa viên, khuôn viên, công viên, vườn hoa, quảng trường, khu đô thị, khu du lịch sinh thái);
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải, chất thải công nghiệp, y tế, môi trường;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, xây dựng, nâng cấp, duy tu, duy trì, sửa chữa, quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường bộ;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm hóa dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung cấp lao động tạm thời trong nước;
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Quản trị mạng, hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin, nghe nhìn;
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải công nghiệp, y tế, môi trường;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt, may mặc, hàng bông vải sợi, hàng thêu, ren;
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ: mây tre, cói, vật tư, nguyên liệu phục vụ hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng dệt may, hàng bông vải sợi, thêu ren, len;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, điện lạnh;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí, điện máy; Mua bán các loại máy móc, thiết bị phục vụ thi công công trình xây dựng, cây xanh; Mua bán máy văn phòng, máy nổ, máy phát;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, ăn uống;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, công trình kỹ thuật dân dụng khác;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ; Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, đá, cát, sỏi, đất sét, gốm sứ, đồ gỗ, đá mỹ nghệ, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng và các loại khoáng sản; Mua bán các loại sơn, vecni và các loại sản phẩm từ plastic;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị an ninh, giám sát;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi; Xây dựng công trình cấp, thoát nước;
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp;
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng lương thực, thực phẩm, bánh kẹo, thuốc lá, đường sữa các loại;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cảnh, cây xanh đô thị, cây ăn quả, cây lâm nghiệp, non bộ; Mua bán thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm; Mua bán nông lâm sản (trừ các loại Nhà nước cấm);
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc cây cảnh, cây xanh đô thị, cây ăn quả, cây lâm nghiệp;
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp, các loại hóa chất (trừ thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và các loại Nhà nước cấm);
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước khoáng, đồ uống không cồn, rượu bia các loại;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến gỗ;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ gỗ, các sản phẩm nội thất, văn phòng; Mua bán thiết bị trường học, sách, báo, sách giáo khoa và các sản phẩm văn hóa phẩm khác; Mua bán trang thiết bị dụng cụ thể dục, thể thao, y tế, bệnh viện;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm cho thuê bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công, xây dựng, nâng cấp, duy tuy, sửa chữa các công trình văn hóa, di tích lịch sử, duy tu và duy trì cảnh quan cây xanh, đường bộ, đường thủy, môi trường;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ kiểm đếm. Dịch vụ cứu hộ;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng và xây dựng các công trình điện, đường dây, trạm biến áp đến 35KV;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước và nước sạch; Lắp đặt hệ thống lò sưởi, điều hòa không khí, thông gió, hệ thống lạnh đối với công trình xây dựng dân dụng, y tế, thực phẩm và công nghiệp;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất;
|
|
1811
|
In ấn
|