|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) - Bán buôn các loại dầu nhớt công nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn, thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. - Tư vấn, thiết kế công trình xi mạ, công trình xử lý chất thải, bảo vệ môi trường. - Tư vấn, thiết kế sơn phủ bề mặt
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp ráp, lắp đặt, máy móc, thiết bị trong ngành xi mạ - Lắp ráp, lắp đặt hệ thống, máy móc thiết bị xử lý bảo vệ môi trường - Lắp ráp, Lắp đặt hệ thống lọc nước - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo khuôn mẫu, linh kiện khuôn ngũ kim
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản và sản xuất hóa chất chuyên dùng trong xử lý bề mặt kim loại
|