|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây cảnh, cây môi trường
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán vật tư, phân bón phục vụ cây trồng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ các loại nhà nước cấm )
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ làm sạch vệ sinh công nghiệp, về sinh môi trường và các dịch vụ về cây
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Duy tu, duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, thảm hoa, cây môi trường đô thị, cây lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây xanh, cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí tiểu cảnh, sân vườn
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|