|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than mỏ, than sỉ, than cốc; Kinh doanh xăng dầu;
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Chế biến than mỏ các loại;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới và sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán quặng sắt, quặng titan, sỉ sắt, hàng kim khí điện máy. Mua bán tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng. Mua bán nhôm, gang;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng sắt, quặng titan, sỉ sắt;
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng, dịch vụ mạ kim loại. Sản xuất, rèn, dập, cán kéo kim loại, gang, sắt thép, luyện bột kim loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Bán buôn kính xây dựng;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải. Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm, uỷ thác, mua bán hàng hóa;
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán nước uống tinh khiết;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành công nghiệp và dân dụng;
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành công nghiệp và dân dụng;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành công nghiệp và dân dụng;
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn caosu, clinker, mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn kính các loại. Mua bán vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất dùng trong nông nghiệp);
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải thủy;
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu khí hóa lỏng và các sản phẩm liên quan trong các cửa hàng chuyên doanh;
|