|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác: Than nón, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, Naphtha;
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: Xăng Ron 95, xăng sinh học,... dầu Diezen, dầu hỏa, dầu Mazut...;
- Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn và các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới;
- Vận tải hàng hóa đường sông, hồ, kênh, rạch, bằng phương tiện thô sơ.
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: - Sửa chữa ghe, xuồng trên sông và bến bãi neo đậu;
- Sữa chữa và bảo dưỡng định kỳ tàu, thuyền trên sông và bến bãi neo đậu.
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: Xăng Ron 95, xăng sinh học,... dầu Diezen, dầu hỏa, dầu Mazut, dầu nhờn, mỡ nhờn và các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác ngay tại bến bãi;
- Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, xe máy và xe có động cơ khác ngay tại bến bãi.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết:
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ không tự động;
- Sửa chữa và bảo dưỡng máy bơm và thiết bị có liên quan;
- Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực;
- Sửa chữa van;
- Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị vận chuyển bốc dỡ vật liệu;
- Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc dùng chung cho mục đích thương mại;
- Sửa chữa các dụng cụ cầm tay chạy điện khác;
- Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác;
- Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc trong lĩnh vực khai thác mỏ, xây dựng và khí đốt.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị tàu thủy, thiết bị vận tải đường sông.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|