|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, sản xuất giống cây hoa phong lan và các loại hoa khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, sản xuất giống cây hoa phong lan và các loại hoa khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng, sản xuất giống cây cảnh các loại
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|