|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc nhôm, gang
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(sản xuất nhôm)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: sản xuất nhôm từ alumin; sản xuất nhôm từ tinh chế điện phân chất thải nhôm và kim loại vụn; sản xuất hợp kim nhôm; sơ chế nhôm
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất, gia công cửa nhôm, kính; sản xuất, gia công cổng đúc từ hợp kim nhôm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, gang, đồng, chì (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; bán buôn sơn và véc ni; bán buôn vật liệu xây dựng như; cát, sỏi; bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; bán buôn kính phẳng; bán buôn đồ ngũ kim và khóa; bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ráp khác; bán buôn đun nước nóng; bán buôn thiết bị vệ sinh khác; bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, vòi, cút chữ T, ống cao su; bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|