0601223339 - CÔNG TY TNHH MTP HÀ NỘI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0601223339
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH MTP HÀ NỘI
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình
Địa chỉ thuế:
Số 7/3/45 đường Vấn Khẩu, Phường Nam Định, Ninh Bình
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 35 Vũ Ngọc Phan, Phường Hạ Long, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
10:46:01 6/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
4690 Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thương mại
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cỏ, hoa, giống cây trồng các loại
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ, hoa các loại
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất các công trình
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, tôn.
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công công nghiệp, máy xây dựng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, thủ công mỹ nghệ.
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: Các hoạt động gieo trồng ngô (trừ trồng ngô cây làm thức ăn cho gia súc) và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê.
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Thêu, hấp, nhuộm bông, vải, sợi các loại; In trực tiếp lên vải, quần áo.
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy, bìa.
1910 Sản xuất than cốc
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic các loại.
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt nội, ngoại thất công trình, hàng kim khí điện máy, sơn, vecsni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nhựa nguyên sinh, nhựa tái chế và các chất phụ gia, phụ liệu may mặc, hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm), nguyên phụ liệu phục vụ ngành sản xuất nhựa và sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, các loại hoa từ giấy, vải, nhựa, thuốc nhuộm, mực in.
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ hoạt động tư vấn tài chính, kế toán, thuế, pháp luật, chứng khoán)
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!