|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp đặt các mặt hàng cơ khí;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn vecsni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ gỗ ngũ kim; Bán buôn cấu kiện kim loại; Bán buôn nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kim loại;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp đặt cấu kiện kim loại, cửa nhựa lõi thép, cửa kim loại, cửa cuốn, nhôm kính, Inox;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|