|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện điện tử
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành, nghề đăng ký khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành, nghề đăng ký khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành, nghề đăng ký khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành, nghề đăng ký khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu nhựa và các sản phẩm làm từ nhựa; Bán buôn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện điện tử
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|