|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn kềm, kéo, nhíp, dũa, bấm móng tay; Mua bán hàng kim khí điện máy, hóa mỹ phẩm, đồ gỗ gia dụng; Mua bán nước sơn móng tay.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, làm móng tay, làm nails, trang điểm.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cọ nilong; Sản xuất, gia công nước sơn móng tay.
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ spa, chăm sóc sắc đẹp.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề làm đẹp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dụng cụ ngành chăm sóc móng tay.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế web.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|