|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn tấm, thép hình, thép xây dựng, nhôn tấm, nhôm thanh, Inốc, ống kẽm các loại.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy và thiết bị công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, máy cẩu.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy và thiết bị công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, máy cẩu, thiết bị vật tư phục vụ ngành xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng cơ khí phục vụ xây dựng như giàn giáo, cốp pha.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than cốc, than cám và than bùn.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình, địa chất; Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, trang trí nội, ngoại thất; Tư vấn lập và thẩm tra dự án đầu tư xây dựng, báo cáo kinh tế kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật thi công và lập và thẩm tra tổng dự toán, dự toán các công trình xây dựng; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công trình: lắp đặt dây chuyền công nghệ, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, lắp đặt hệ thống cấp điện cho công trình; Giám sát lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy cho các công trình; Thẩm tra thiết kế, dự toán, quyết toán các công trình xây dựng; Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ mời thầu, dự thầu; Lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng;
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm, kiểm định và chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình, Đánh giá kiểm định chất lượng công trình các công trình xây dựng cũ. Thí nghiệm vật liệu xây dựng;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đánh giá tác động môi trường;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì cảnh quan cho các công trình nhà ở, công viên, công trình giao thông, các khu vui chơi giải trí, nhà máy và các khu công nghiệp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; tre, nứa gỗ cây và gỗ chế biến; kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim vật tư thiết bị điện, các loại ống nước, bồn, bể, téc nước, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng…
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, các công trình cầu đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, các công trình cấp thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống...; Xây dựng công trình đập, đê, kè; nạo vét kênh mương.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại, xe có động cơ khác.
|