|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con, xe ô tô du lịch, xe ô tô chở khách;
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán mô tô, xe máy thông thường và xe máy điện;
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy thông thường và xe máy điện;
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy thông thường và xe máy điện;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp và phụ tùng xe đạp điện;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện;
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa xe đạp điện.
|