|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy thêm (Theo Điều 6 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT)
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Dạy ngoại ngữ;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|