|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư phục vụ ngành cơ khí, xây dựng, dân dụng, đóng tàu.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán thiết bị, sản phẩm cơ khí.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, sản xuất cơ khí.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị ngành đóng tàu.
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất máy công nghiệp và xây dựng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy nông nghiệp, lâm nghiệp và xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng, sửa chữa các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng, sửa chữa các công trình giao thông.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|