|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất công trình;
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thi công hệ thống xử lý nước thải;
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Thi công hệ thống xử lý rác thải;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xử lý, phòng, chống mối;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, mua bán các thiết bị phòng cháy, chữa cháy;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng đường điện hạ thế và đường điện cao thế đến 35KV;
|
|
4210
|
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công cơ giới; Khoan phụt vữa, gia cố nền;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, đắp đê;
|