|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy lọc nước, thiết bị lọc nước
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ, hoa các loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống máy lọc nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị lọc nước; Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất xử lý nước thải
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị máy lọc nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới, ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mực in, văn phòng phẩm, sách, báo, tạp chí
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng (Không sử dụng mìn nổ)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy lọc nước; máy móc, trang thiết bị máy lọc nước
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt, thiết kế chế tạo thiết bị xử lý môi trường, nước sạch, nước thải, khí thải, rác thải và nước đá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất và phân phối nước lạnh cho mục đích làm mát; Sản xuất đá làm thực phẩm hoặc đá làm mát
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|