|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Chế tạo các thiết bị cơ khí phi tiêu chuẩn, các thiết bị cơ khí môi trường (bồn chứa, bể lắng, bể lọc, khung nhà xưởng,...); Chế tạo các thiết bị cơ khí công nghiệp theo yêu cầu;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt hệ thống về môi trường (cấp nước, xử lý nước thải, rác thải, khí thải…);
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, nâng cấp các hệ thống cơ khí và môi trường;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc trong lĩnh vực cơ khí và xử lý môi trường; Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí công nghiệp, dân dụng; Bán buôn các loại thiết bị: giáo dục, văn phòng phẩm, điện tử, công nghiệp, viễn thông;
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|