|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|