|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dich vụ liên quan đến in (kể cả in hóa đơn);
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư ngành in;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thương mại;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng; Khảo sát địa hình, địa chất thủy văn, đia chất công trình; Thẩm tra thiết kế, dự toán các công trình xây dựng; Tư vấn lập dự án và quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu; Thiết Kế kiến trúc công trình; thiết kế quy hoạch chi tiết các dự án xây dựng; thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|