|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha. than cốc, than cục, than cám, than tổ ong;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng; Mua bán quặng sắt các loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; bán buôn hàng lâm sản (gỗ, tre, nứa, lá);
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bê tông thương phẩm, gạch, ống, cống bê tông các loại; Mua bán tơ, bông, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng;
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu thuyền;
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tẩng kỹ thuật, công trình thủy lợi;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông áp phan;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các sản phẩm cơ khí xây dựng và cơ khí thủy lợi;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét công trình xây dựng;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí xây dựng và cơ khí thủy lợi;
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất bê tông; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy may công nghiệp, máy dệt công nghiệp, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giầy; Bán buôn thiết bị an ninh, camera giám sát, thiết bị định vị;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô con, xe tải, xe container, xe rơ mooc, xe đầu kéo;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, hàng may sẵn, vải, giày dép;
|
|
1323
|
Chi tiết: Sản xuất, gia công chăn, ga trải giường, gối, đệm, rèm mành;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|