|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng, nước tinh khiết đóng bình, đóng chai;
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất thực phẩm sạch;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây cảnh, cây xanh;
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Mua bán thực phẩm sạch;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống, nước đóng chai.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn các loại vật tư y tế như cồn y tế; nước muối sinh lý, dung dịch khử trùng, khử khuẩn, băng gạc, đồ chèn lót, chỉ sinh học, đồ băng bó, khẩu trang y tế...; Bán buôn dược phẩm, Đông dươc, Nam dược; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, Chế phẩm sinh học dùng trong y tế; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế dùng trong ngành y tế; Bán buôn dụng cụ, thiết bị hỗ trợ chỉnh hình, phục hồi chức năng.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán thuốc đông y, bán thuốc nam
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ trong nghành y tế
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất cồn y tế, nước muối sinh lý, dung dịch khử trùng, khử khuẩn; Sản xuất băng gạc, đồ chèn lót, chỉ sinh học, đồ băng bó...; Sản xuất dược liệu, Sản xuất Đông dược, Nam dược
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế; sản xuất các sản phẩm dùng một lần trong phẫu thuật, gói đẻ sạch và sản xuất các sản phẩm phục vụ cấp cứu chấn thương, thiên tai, địch hoạ: trang phục chống dịch, túi sơ cứu, Sản xuất bông băng gạc, đồ chèn lót, chỉ sinh học, đồ băng bó
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói bảo quản dược liệu, đóng gói hàng hóa khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa Công ty sản xuất kinh doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|