|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng miếng);
|
|
1322
|
|
|
1329
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May gia công
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy dệt may, da giầy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết; Mua bán vật tư, phụ liệu ngành may
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết; Mua bán vật tư, phụ liệu ngành may
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Hoạt động sản xuất, gia công vàng, bạc, đá quý trang sức mỹ nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4100
|
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng miếng)
|