|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa, cửa nhựa lõi thép, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, sản xuất các sản phẩm từ nhựa.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; sản xuất các cấu kiện kim loại.
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ, sản xuất đồ gỗ nội thất.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; thi công công trình về sơn gỗ; Sơn công trình; thi công trần nhựa, trần thạch cao, trần composite.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị xây dựng; bán buôn thiết bị điện, nước; bán buôn tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng; bán buôn vật liệu phục vụ thi công trần nhựa, trần thạch cao, trần composite; bán buôn sơn; bán buôn các loại cửa (cửa cuốn, cửa lõi thép, cửa nhôm kính,...)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; bán buôn sản phẩm từ gỗ, nhựa; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, đèn led.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, gang, tôn; bán buôn cấu kiện kim loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|