|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc nội, ngoại thất các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Lập quy hoạch tổng thể mặt bằng xây dựng; Thiết kế công trình điện; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám sát thi công các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông.
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, sơn tĩnh điện, sơn nước hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ nhà, cầu đường, san lấp mặt bằng... (Không dùng mìn nổ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán miến dong; hàng lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm.
|
|
1322
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng dệt may.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất bột dong, miến dong.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ, hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất tủ, bàn, ghế nhựa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn ghế nhựa; đồ dùng nội thất.
|