|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất phụ kiện xây lắp điện công nghiệp;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công mạ công nghiệp; mạ kim loại;
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Gia công cơ khí đúc các loại thiết bị công nghiệp bằng thép, nhôm, đồng, gang;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp đường dây điện công nghiệp;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt và trang trí nội ngoại thất công trình;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng kho bãi
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá)
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|