|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám nội; Ngoại; Phụ sản; Nhi; Y học cổ truyền - PHCN; Tai mũi họng, Răng hàm mặt, Mắt; Da Liễu; Chẩn đoán hình ảnh(Siêu âm, X quang); Xét nghiệm. (Theo giấy phép hoạt động Khám bệnh, chữa bệnh số 636b/SYTNĐ-GPHĐ ngày 01/08/2017 của Giám đốc Sở Y tế Nam Định).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển cấp cứu bệnh nhân; Hoạt động tư vấn về giáo dục sức khỏe
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư y tế;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động tiêm chúng
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm; Kinh doanh dược phẩm; Mua bán bao bì
|