|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán vỏ ngao; Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, dụng cụ phục vụ ngành may mặc.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo vệ.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, sân bay, bến cảng, công trình viễn thông, công trình đường dây và trạm biến áp, công trình thủy điện, nhiệt điện, chống mối mọt.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị trang trí nội ngoại thất công trình, sơn và vecni, gỗ các loại (trừ các loại gỗ nhà nước cấm)
|
|
4220
|
Chi tiết: Tu bổ, tôn tạo, phục hồi di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:Bán buôn các sản phẩm về tôn, thép tấm, thép hình, thép xây dựng, sắt thép các loại, hàng kim khí, điện máy.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm về thiết bị điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Nghiền vỏ ngao; Sản xuất vỏ trấu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bột vỏ ngao, củi trấu; Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp (trừ các hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn bông, tơ, sợi, dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn củi mùn tre (nứa), củi mùn cưa, than củi và các phế phẩm nông sản dùng làm nguyên liệu sản xuất chất đốt; Bán buôn các sản phẩm làm từ giấy, bìa carton.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|