|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng khác, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng, kho bãi
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình chiếu sáng giao thông đô thị, đèn tín hiệu; Xây dựng, lắp đặt đường dây và trạm biến áp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây và trạm biến áp.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các loại vật tư thiết bị điện, máy biến áp điện lực;
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa các loại vật tư thiết bị điện, máy biến áp điện lực;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các loại vật tư thiết bị điện, máy biến áp điện lực; Mua bán hàng kim khí điện máy.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư ngành nước.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng gia dụng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông. Lắp đặt cột và trạm viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|