|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không dùng mìn nổ và các chất gây nổ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm dò mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất công trình; Bán buôn đồ nội thất, thiết bị vệ sinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây ; mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng, văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng khác, xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; thi công công trình cảnh quan, sân vườn, công viên
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng bằng xe điện, vận tải khách du lịch bằng xe điện
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe các loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý và vận hành tòa nhà, vận hành khu vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Diệt mối, diệt côn trùng, khử trùng công nghiệp, vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chit tiết: Sản xuất, vận hành các game điện tử
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xường, kinh doanh bất động sản
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt, vận hành các game, trò chơi mạo hiểm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Không bao gồm xuất khẩu lao động đi nước ngoài và cung ứng lao động cho công ty xuất khẩu lao động)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công trang trí sân vườn, tiểu cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn công trình; Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế kỹ thuật công trình giao thông, thủy lợi; Tư vấn giám sát thi công công trình xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; Thiết kế kiến trúc cảnh quan, sân vườn, công viên; Khảo sát, tư vấn thiết kế công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông; Tư vấn lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu công trình xây dựng
|