|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các loại vỏ lon, vỏ hộp kim loại, vỏ hộp đựng đồ đông lạnh như cá, thịt; các loại vỏ lon bằng sắt để đựng chè khô, hộp sơn; Sản xuất nắp bằng sắt.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), phân bón và giống cây trồng; Bán buôn tinh dầu tự nhiên; Bán buôn chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Bán buôn nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Bán buôn sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu tự nhiên; Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, gỗ, đồ gỗ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các loại vỏ lon, vỏ hộp kim loại, vỏ hộp đựng đồ đông lạnh như cá, thịt; các loại vỏ lon bằng sắt để đựng chè khô, hộp sơn; Mua bán nắp bằng sắt.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, bảo quản rau quả đóng hộp, hàng nông sản.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán rau quả đóng hộp, hàng nông sản.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|