|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không sử dụng mìn nổ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân vi sinh tổng hợp; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị liên quan đến lĩnh vực xử lý môi trường
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ, thủ tục dự án trong lĩnh vực môi trường, tư vấn chuyển giao công nghệ, sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn thiết kế xây dựng các công trình xử lý chất thải, nước thải, xử lý môi trường
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (sắt, thép, gạch, gạch không nung, cát, đá, sỏi, xi măng…)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|