|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn giải pháp, thiết kế, xây dưng các trang web, dịch vụ lưu trữ thông tin, lưu trữ trang web (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán máy tính, điện thoại di động, điện thoại cố định, hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng (trừ dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán, sản xuất phần mềm kế toán, phần mềm tin học
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm kinh doanh quán Bar)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống âm thanh, thang máy, cầu thang tự động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp, động cơ điện, biến thế; Kinh doanh máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn hộp mực máy in, máy photocopy, máy fax.
|
|
7920
|
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch
(không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát Karaoke);
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất hộp mực máy in, máy photocopy, máy fax;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (không hoạt động môi giới đấu giá)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế;
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê ô tô du lịch có người lái;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Thiết kế xây dựng hệ thống điện tử, hệ thống phòng học đa chức năng (Phòng Lab), cơ sở dữ liệu;
- Thiết kế thi công các hệ thống mạng LAN, WAN (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Mua bán, lắp đặt hệ thống thiết bị bảo vệ, hệ thống báo cháy, hệ thống camera quan sát, hệ thống chống sét
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy tính, điện thoại di động, cố định, hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng;
|
|
6329
|
Chi tiết: Dịch vụ lưu trữ, xử lý và cung cấp thông tin kinh tế, văn hóa, thể thao xã hội (trừ thông tin nhà nước cấm); Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4210
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, Inox
(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|